Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang dram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị dram [dr]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang dram
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | dram [dr] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.6763 dram |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 6.76 dram |
| 1 cốc (hệ mét) | 67.63 dram |
| 2 cốc (hệ mét) | 135.26 dram |
| 3 cốc (hệ mét) | 202.88 dram |
| 5 cốc (hệ mét) | 338.14 dram |
| 10 cốc (hệ mét) | 676.28 dram |
| 20 cốc (hệ mét) | 1353 dram |
| 50 cốc (hệ mét) | 3381 dram |
| 100 cốc (hệ mét) | 6763 dram |
| 1000 cốc (hệ mét) | 67628 dram |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang dram
1 cốc (hệ mét) = 67.63 dram
1 dram = 0.014787 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang dram:
15 cốc (hệ mét) = 15 × 67.63 dram = 1014 dram