Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang cor (Kinh Thánh)
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.000011 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 0.000114 cor (Kinh Thánh) |
| 1 cốc (hệ mét) | 0.001136 cor (Kinh Thánh) |
| 2 cốc (hệ mét) | 0.002273 cor (Kinh Thánh) |
| 3 cốc (hệ mét) | 0.003409 cor (Kinh Thánh) |
| 5 cốc (hệ mét) | 0.005682 cor (Kinh Thánh) |
| 10 cốc (hệ mét) | 0.0114 cor (Kinh Thánh) |
| 20 cốc (hệ mét) | 0.0227 cor (Kinh Thánh) |
| 50 cốc (hệ mét) | 0.0568 cor (Kinh Thánh) |
| 100 cốc (hệ mét) | 0.1136 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 cốc (hệ mét) | 1.14 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang cor (Kinh Thánh)
1 cốc (hệ mét) = 0.001136 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 880.00 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang cor (Kinh Thánh):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.001136 cor (Kinh Thánh) = 0.017045 cor (Kinh Thánh)