Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang thìa tráng miệng (Anh)
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.2112 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 2.11 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 cốc (hệ mét) | 21.12 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 cốc (hệ mét) | 42.23 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 cốc (hệ mét) | 63.35 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 cốc (hệ mét) | 105.59 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 cốc (hệ mét) | 211.17 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 cốc (hệ mét) | 422.34 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 cốc (hệ mét) | 1056 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 cốc (hệ mét) | 2112 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 cốc (hệ mét) | 21117 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang thìa tráng miệng (Anh)
1 cốc (hệ mét) = 21.12 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.047355 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 21.12 thìa tráng miệng (Anh) = 316.76 thìa tráng miệng (Anh)