Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang minim (Mỹ)
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 40.58 minim (Mỹ) |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 405.77 minim (Mỹ) |
| 1 cốc (hệ mét) | 4058 minim (Mỹ) |
| 2 cốc (hệ mét) | 8115 minim (Mỹ) |
| 3 cốc (hệ mét) | 12173 minim (Mỹ) |
| 5 cốc (hệ mét) | 20288 minim (Mỹ) |
| 10 cốc (hệ mét) | 40577 minim (Mỹ) |
| 20 cốc (hệ mét) | 81154 minim (Mỹ) |
| 50 cốc (hệ mét) | 202884 minim (Mỹ) |
| 100 cốc (hệ mét) | 405768 minim (Mỹ) |
| 1000 cốc (hệ mét) | 4057683 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang minim (Mỹ)
1 cốc (hệ mét) = 4058 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000246 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang minim (Mỹ):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 4058 minim (Mỹ) = 60865 minim (Mỹ)