Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]
quart (Anh) [qt (UK)]

cốc (hệ mét)

Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang quart (Anh)

cốc (hệ mét) [cup (metric)] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 cốc (hệ mét) 0.002200 quart (Anh)
0.10 cốc (hệ mét) 0.0220 quart (Anh)
1 cốc (hệ mét) 0.2200 quart (Anh)
2 cốc (hệ mét) 0.4399 quart (Anh)
3 cốc (hệ mét) 0.6599 quart (Anh)
5 cốc (hệ mét) 1.10 quart (Anh)
10 cốc (hệ mét) 2.20 quart (Anh)
20 cốc (hệ mét) 4.40 quart (Anh)
50 cốc (hệ mét) 11.00 quart (Anh)
100 cốc (hệ mét) 22.00 quart (Anh)
1000 cốc (hệ mét) 219.97 quart (Anh)

Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang quart (Anh)

1 cốc (hệ mét) = 0.219969 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 4.55 cốc (hệ mét)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang quart (Anh):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.219969 quart (Anh) = 3.30 quart (Anh)

Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.