Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang quart (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]
quart (Mỹ) [qt (US)]

cốc (hệ mét)

Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang quart (Mỹ)

cốc (hệ mét) [cup (metric)] quart (Mỹ) [qt (US)]
0.01 cốc (hệ mét) 0.002642 quart (Mỹ)
0.10 cốc (hệ mét) 0.0264 quart (Mỹ)
1 cốc (hệ mét) 0.2642 quart (Mỹ)
2 cốc (hệ mét) 0.5283 quart (Mỹ)
3 cốc (hệ mét) 0.7925 quart (Mỹ)
5 cốc (hệ mét) 1.32 quart (Mỹ)
10 cốc (hệ mét) 2.64 quart (Mỹ)
20 cốc (hệ mét) 5.28 quart (Mỹ)
50 cốc (hệ mét) 13.21 quart (Mỹ)
100 cốc (hệ mét) 26.42 quart (Mỹ)
1000 cốc (hệ mét) 264.17 quart (Mỹ)

Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang quart (Mỹ)

1 cốc (hệ mét) = 0.264172 quart (Mỹ)

1 quart (Mỹ) = 3.79 cốc (hệ mét)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang quart (Mỹ):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.264172 quart (Mỹ) = 3.96 quart (Mỹ)

Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.