Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.000045 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 0.000450 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 cốc (hệ mét) | 0.004504 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 cốc (hệ mét) | 0.009009 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 cốc (hệ mét) | 0.0135 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 cốc (hệ mét) | 0.0225 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 cốc (hệ mét) | 0.0450 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 cốc (hệ mét) | 0.0901 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 cốc (hệ mét) | 0.2252 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 cốc (hệ mét) | 0.4504 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 cốc (hệ mét) | 4.50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 cốc (hệ mét) = 0.004504 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 222.00 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.004504 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.067566 Castilian fanega (Tây Ban Nha)