Chuyển đổi cốc (hệ mét) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (hệ mét) [cup (metric)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (hệ mét) sang acre-feet
| cốc (hệ mét) [cup (metric)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 cốc (hệ mét) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 cốc (hệ mét) | 0.000000 acre-feet |
| 1 cốc (hệ mét) | 0.000000 acre-feet |
| 2 cốc (hệ mét) | 0.000000 acre-feet |
| 3 cốc (hệ mét) | 0.000001 acre-feet |
| 5 cốc (hệ mét) | 0.000001 acre-feet |
| 10 cốc (hệ mét) | 0.000002 acre-feet |
| 20 cốc (hệ mét) | 0.000004 acre-feet |
| 50 cốc (hệ mét) | 0.000010 acre-feet |
| 100 cốc (hệ mét) | 0.000020 acre-feet |
| 1000 cốc (hệ mét) | 0.000203 acre-feet |
Cách chuyển đổi cốc (hệ mét) sang acre-feet
1 cốc (hệ mét) = 0.000000 acre-feet
1 acre-feet = 4933927 cốc (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (hệ mét) sang acre-feet:
15 cốc (hệ mét) = 15 × 0.000000 acre-feet = 0.000003 acre-feet