Chuyển đổi UGX sang UYU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
UGX [Ugandan Shilling]
UYU [Uruguayan Peso]

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

UYU

Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.

Bảng chuyển đổi UGX sang UYU

UGX [Ugandan Shilling] UYU [Uruguayan Peso]
0.01 UGX 0.000102 UYU
0.10 UGX 0.001024 UYU
1 UGX 0.0102 UYU
2 UGX 0.0205 UYU
3 UGX 0.0307 UYU
5 UGX 0.0512 UYU
10 UGX 0.1024 UYU
20 UGX 0.2048 UYU
50 UGX 0.5119 UYU
100 UGX 1.02 UYU
1000 UGX 10.24 UYU

Cách chuyển đổi UGX sang UYU

1 UGX = 0.010238 UYU

1 UYU = 97.68 UGX

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UGX sang UYU:
15 UGX = 15 × 0.010238 UYU = 0.153570 UYU

Chuyển đổi UGX sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.