Chuyển đổi UGX sang PHP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
UGX [Ugandan Shilling]
PHP [Philippine Peso]

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

PHP

Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.

Bảng chuyển đổi UGX sang PHP

UGX [Ugandan Shilling] PHP [Philippine Peso]
0.01 UGX 0.000160 PHP
0.10 UGX 0.001599 PHP
1 UGX 0.0160 PHP
2 UGX 0.0320 PHP
3 UGX 0.0480 PHP
5 UGX 0.0800 PHP
10 UGX 0.1599 PHP
20 UGX 0.3199 PHP
50 UGX 0.7996 PHP
100 UGX 1.60 PHP
1000 UGX 15.99 PHP

Cách chuyển đổi UGX sang PHP

1 UGX = 0.015993 PHP

1 PHP = 62.53 UGX

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UGX sang PHP:
15 UGX = 15 × 0.015993 PHP = 0.239890 PHP

Chuyển đổi UGX sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.