Chuyển đổi UGX sang KZT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị KZT [Kazakhstani Tenge]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
KZT
Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.
Bảng chuyển đổi UGX sang KZT
| UGX [Ugandan Shilling] | KZT [Kazakhstani Tenge] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.001138 KZT |
| 0.10 UGX | 0.0114 KZT |
| 1 UGX | 0.1138 KZT |
| 2 UGX | 0.2276 KZT |
| 3 UGX | 0.3414 KZT |
| 5 UGX | 0.5691 KZT |
| 10 UGX | 1.14 KZT |
| 20 UGX | 2.28 KZT |
| 50 UGX | 5.69 KZT |
| 100 UGX | 11.38 KZT |
| 1000 UGX | 113.81 KZT |
Cách chuyển đổi UGX sang KZT
1 UGX = 0.113812 KZT
1 KZT = 8.79 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang KZT:
15 UGX = 15 × 0.113812 KZT = 1.71 KZT