Chuyển đổi UGX sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi UGX sang CVE
| UGX [Ugandan Shilling] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000244 CVE |
| 0.10 UGX | 0.002444 CVE |
| 1 UGX | 0.0244 CVE |
| 2 UGX | 0.0489 CVE |
| 3 UGX | 0.0733 CVE |
| 5 UGX | 0.1222 CVE |
| 10 UGX | 0.2444 CVE |
| 20 UGX | 0.4888 CVE |
| 50 UGX | 1.22 CVE |
| 100 UGX | 2.44 CVE |
| 1000 UGX | 24.44 CVE |
Cách chuyển đổi UGX sang CVE
1 UGX = 0.024442 CVE
1 CVE = 40.91 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang CVE:
15 UGX = 15 × 0.024442 CVE = 0.366624 CVE