Chuyển đổi UGX sang IDR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
UGX [Ugandan Shilling]
IDR [Indonesian Rupiah]

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

IDR

Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.

Bảng chuyển đổi UGX sang IDR

UGX [Ugandan Shilling] IDR [Indonesian Rupiah]
0.01 UGX 0.0450 IDR
0.10 UGX 0.4499 IDR
1 UGX 4.50 IDR
2 UGX 9.00 IDR
3 UGX 13.50 IDR
5 UGX 22.49 IDR
10 UGX 44.99 IDR
20 UGX 89.98 IDR
50 UGX 224.94 IDR
100 UGX 449.89 IDR
1000 UGX 4499 IDR

Cách chuyển đổi UGX sang IDR

1 UGX = 4.50 IDR

1 IDR = 0.222278 UGX

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UGX sang IDR:
15 UGX = 15 × 4.50 IDR = 67.48 IDR

Chuyển đổi UGX sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.