Chuyển đổi UGX sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi UGX sang BGN
| UGX [Ugandan Shilling] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000004 BGN |
| 0.10 UGX | 0.000043 BGN |
| 1 UGX | 0.000432 BGN |
| 2 UGX | 0.000863 BGN |
| 3 UGX | 0.001295 BGN |
| 5 UGX | 0.002158 BGN |
| 10 UGX | 0.004315 BGN |
| 20 UGX | 0.008631 BGN |
| 50 UGX | 0.0216 BGN |
| 100 UGX | 0.0432 BGN |
| 1000 UGX | 0.4315 BGN |
Cách chuyển đổi UGX sang BGN
1 UGX = 0.000432 BGN
1 BGN = 2317 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang BGN:
15 UGX = 15 × 0.000432 BGN = 0.006473 BGN