Chuyển đổi UGX sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi UGX sang PKR
| UGX [Ugandan Shilling] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000706 PKR |
| 0.10 UGX | 0.007057 PKR |
| 1 UGX | 0.0706 PKR |
| 2 UGX | 0.1411 PKR |
| 3 UGX | 0.2117 PKR |
| 5 UGX | 0.3528 PKR |
| 10 UGX | 0.7057 PKR |
| 20 UGX | 1.41 PKR |
| 50 UGX | 3.53 PKR |
| 100 UGX | 7.06 PKR |
| 1000 UGX | 70.57 PKR |
Cách chuyển đổi UGX sang PKR
1 UGX = 0.070566 PKR
1 PKR = 14.17 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang PKR:
15 UGX = 15 × 0.070566 PKR = 1.06 PKR