Chuyển đổi UGX sang SVC

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
UGX [Ugandan Shilling]
SVC [Salvadoran Colón]

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

SVC

Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.

Bảng chuyển đổi UGX sang SVC

UGX [Ugandan Shilling] SVC [Salvadoran Colón]
0.01 UGX 0.000022 SVC
0.10 UGX 0.000223 SVC
1 UGX 0.002227 SVC
2 UGX 0.004453 SVC
3 UGX 0.006680 SVC
5 UGX 0.0111 SVC
10 UGX 0.0223 SVC
20 UGX 0.0445 SVC
50 UGX 0.1113 SVC
100 UGX 0.2227 SVC
1000 UGX 2.23 SVC

Cách chuyển đổi UGX sang SVC

1 UGX = 0.002227 SVC

1 SVC = 449.12 UGX

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UGX sang SVC:
15 UGX = 15 × 0.002227 SVC = 0.033398 SVC

Chuyển đổi UGX sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.