Chuyển đổi UGX sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
UGX [Ugandan Shilling]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi UGX sang MRU

UGX [Ugandan Shilling] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 UGX 0.000102 MRU
0.10 UGX 0.001019 MRU
1 UGX 0.0102 MRU
2 UGX 0.0204 MRU
3 UGX 0.0306 MRU
5 UGX 0.0510 MRU
10 UGX 0.1019 MRU
20 UGX 0.2038 MRU
50 UGX 0.5096 MRU
100 UGX 1.02 MRU
1000 UGX 10.19 MRU

Cách chuyển đổi UGX sang MRU

1 UGX = 0.010192 MRU

1 MRU = 98.12 UGX

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UGX sang MRU:
15 UGX = 15 × 0.010192 MRU = 0.152877 MRU

Chuyển đổi UGX sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.