Chuyển đổi UGX sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi UGX sang COP
| UGX [Ugandan Shilling] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.007685 COP |
| 0.10 UGX | 0.0768 COP |
| 1 UGX | 0.7685 COP |
| 2 UGX | 1.54 COP |
| 3 UGX | 2.31 COP |
| 5 UGX | 3.84 COP |
| 10 UGX | 7.68 COP |
| 20 UGX | 15.37 COP |
| 50 UGX | 38.42 COP |
| 100 UGX | 76.85 COP |
| 1000 UGX | 768.48 COP |
Cách chuyển đổi UGX sang COP
1 UGX = 0.768481 COP
1 COP = 1.30 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang COP:
15 UGX = 15 × 0.768481 COP = 11.53 COP