Chuyển đổi UGX sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi UGX sang ILS
| UGX [Ugandan Shilling] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000008 ILS |
| 0.10 UGX | 0.000077 ILS |
| 1 UGX | 0.000774 ILS |
| 2 UGX | 0.001549 ILS |
| 3 UGX | 0.002323 ILS |
| 5 UGX | 0.003872 ILS |
| 10 UGX | 0.007744 ILS |
| 20 UGX | 0.0155 ILS |
| 50 UGX | 0.0387 ILS |
| 100 UGX | 0.0774 ILS |
| 1000 UGX | 0.7744 ILS |
Cách chuyển đổi UGX sang ILS
1 UGX = 0.000774 ILS
1 ILS = 1291 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang ILS:
15 UGX = 15 × 0.000774 ILS = 0.011615 ILS