Chuyển đổi UGX sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi UGX sang ILS
| UGX [Ugandan Shilling] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000008 ILS |
| 0.10 UGX | 0.000077 ILS |
| 1 UGX | 0.000768 ILS |
| 2 UGX | 0.001537 ILS |
| 3 UGX | 0.002305 ILS |
| 5 UGX | 0.003842 ILS |
| 10 UGX | 0.007685 ILS |
| 20 UGX | 0.0154 ILS |
| 50 UGX | 0.0384 ILS |
| 100 UGX | 0.0768 ILS |
| 1000 UGX | 0.7685 ILS |
Cách chuyển đổi UGX sang ILS
1 UGX = 0.000768 ILS
1 ILS = 1301 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang ILS:
15 UGX = 15 × 0.000768 ILS = 0.011527 ILS