Chuyển đổi UGX sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi UGX sang MVR
| UGX [Ugandan Shilling] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000039 MVR |
| 0.10 UGX | 0.000392 MVR |
| 1 UGX | 0.003919 MVR |
| 2 UGX | 0.007838 MVR |
| 3 UGX | 0.0118 MVR |
| 5 UGX | 0.0196 MVR |
| 10 UGX | 0.0392 MVR |
| 20 UGX | 0.0784 MVR |
| 50 UGX | 0.1959 MVR |
| 100 UGX | 0.3919 MVR |
| 1000 UGX | 3.92 MVR |
Cách chuyển đổi UGX sang MVR
1 UGX = 0.003919 MVR
1 MVR = 255.17 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang MVR:
15 UGX = 15 × 0.003919 MVR = 0.058784 MVR