Chuyển đổi UGX sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi UGX sang LYD
| UGX [Ugandan Shilling] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000016 LYD |
| 0.10 UGX | 0.000161 LYD |
| 1 UGX | 0.001613 LYD |
| 2 UGX | 0.003227 LYD |
| 3 UGX | 0.004840 LYD |
| 5 UGX | 0.008067 LYD |
| 10 UGX | 0.0161 LYD |
| 20 UGX | 0.0323 LYD |
| 50 UGX | 0.0807 LYD |
| 100 UGX | 0.1613 LYD |
| 1000 UGX | 1.61 LYD |
Cách chuyển đổi UGX sang LYD
1 UGX = 0.001613 LYD
1 LYD = 619.82 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang LYD:
15 UGX = 15 × 0.001613 LYD = 0.024201 LYD