Chuyển đổi UGX sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi UGX sang HNL
| UGX [Ugandan Shilling] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000065 HNL |
| 0.10 UGX | 0.000655 HNL |
| 1 UGX | 0.006547 HNL |
| 2 UGX | 0.0131 HNL |
| 3 UGX | 0.0196 HNL |
| 5 UGX | 0.0327 HNL |
| 10 UGX | 0.0655 HNL |
| 20 UGX | 0.1309 HNL |
| 50 UGX | 0.3273 HNL |
| 100 UGX | 0.6547 HNL |
| 1000 UGX | 6.55 HNL |
Cách chuyển đổi UGX sang HNL
1 UGX = 0.006547 HNL
1 HNL = 152.75 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang HNL:
15 UGX = 15 × 0.006547 HNL = 0.098202 HNL