Chuyển đổi UGX sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi UGX sang ANG
| UGX [Ugandan Shilling] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000005 ANG |
| 0.10 UGX | 0.000046 ANG |
| 1 UGX | 0.000456 ANG |
| 2 UGX | 0.000911 ANG |
| 3 UGX | 0.001367 ANG |
| 5 UGX | 0.002278 ANG |
| 10 UGX | 0.004555 ANG |
| 20 UGX | 0.009110 ANG |
| 50 UGX | 0.0228 ANG |
| 100 UGX | 0.0456 ANG |
| 1000 UGX | 0.4555 ANG |
Cách chuyển đổi UGX sang ANG
1 UGX = 0.000456 ANG
1 ANG = 2195 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang ANG:
15 UGX = 15 × 0.000456 ANG = 0.006833 ANG