Chuyển đổi UGX sang DZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
Bảng chuyển đổi UGX sang DZD
| UGX [Ugandan Shilling] | DZD [Algerian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000340 DZD |
| 0.10 UGX | 0.003404 DZD |
| 1 UGX | 0.0340 DZD |
| 2 UGX | 0.0681 DZD |
| 3 UGX | 0.1021 DZD |
| 5 UGX | 0.1702 DZD |
| 10 UGX | 0.3404 DZD |
| 20 UGX | 0.6808 DZD |
| 50 UGX | 1.70 DZD |
| 100 UGX | 3.40 DZD |
| 1000 UGX | 34.04 DZD |
Cách chuyển đổi UGX sang DZD
1 UGX = 0.034041 DZD
1 DZD = 29.38 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang DZD:
15 UGX = 15 × 0.034041 DZD = 0.510609 DZD