Chuyển đổi UGX sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi UGX sang NOK
| UGX [Ugandan Shilling] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000024 NOK |
| 0.10 UGX | 0.000238 NOK |
| 1 UGX | 0.002379 NOK |
| 2 UGX | 0.004759 NOK |
| 3 UGX | 0.007138 NOK |
| 5 UGX | 0.0119 NOK |
| 10 UGX | 0.0238 NOK |
| 20 UGX | 0.0476 NOK |
| 50 UGX | 0.1190 NOK |
| 100 UGX | 0.2379 NOK |
| 1000 UGX | 2.38 NOK |
Cách chuyển đổi UGX sang NOK
1 UGX = 0.002379 NOK
1 NOK = 420.29 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang NOK:
15 UGX = 15 × 0.002379 NOK = 0.035690 NOK