Chuyển đổi UGX sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi UGX sang MKD
| UGX [Ugandan Shilling] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000131 MKD |
| 0.10 UGX | 0.001305 MKD |
| 1 UGX | 0.0131 MKD |
| 2 UGX | 0.0261 MKD |
| 3 UGX | 0.0392 MKD |
| 5 UGX | 0.0653 MKD |
| 10 UGX | 0.1305 MKD |
| 20 UGX | 0.2610 MKD |
| 50 UGX | 0.6525 MKD |
| 100 UGX | 1.31 MKD |
| 1000 UGX | 13.05 MKD |
Cách chuyển đổi UGX sang MKD
1 UGX = 0.013050 MKD
1 MKD = 76.63 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang MKD:
15 UGX = 15 × 0.013050 MKD = 0.195756 MKD