Chuyển đổi UGX sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi UGX sang LRD
| UGX [Ugandan Shilling] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000444 LRD |
| 0.10 UGX | 0.004443 LRD |
| 1 UGX | 0.0444 LRD |
| 2 UGX | 0.0889 LRD |
| 3 UGX | 0.1333 LRD |
| 5 UGX | 0.2221 LRD |
| 10 UGX | 0.4443 LRD |
| 20 UGX | 0.8886 LRD |
| 50 UGX | 2.22 LRD |
| 100 UGX | 4.44 LRD |
| 1000 UGX | 44.43 LRD |
Cách chuyển đổi UGX sang LRD
1 UGX = 0.044430 LRD
1 LRD = 22.51 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang LRD:
15 UGX = 15 × 0.044430 LRD = 0.666445 LRD