Chuyển đổi UGX sang TZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
UGX [Ugandan Shilling]
TZS [Tanzanian Shilling]

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

Bảng chuyển đổi UGX sang TZS

UGX [Ugandan Shilling] TZS [Tanzanian Shilling]
0.01 UGX 0.006736 TZS
0.10 UGX 0.0674 TZS
1 UGX 0.6736 TZS
2 UGX 1.35 TZS
3 UGX 2.02 TZS
5 UGX 3.37 TZS
10 UGX 6.74 TZS
20 UGX 13.47 TZS
50 UGX 33.68 TZS
100 UGX 67.36 TZS
1000 UGX 673.58 TZS

Cách chuyển đổi UGX sang TZS

1 UGX = 0.673577 TZS

1 TZS = 1.48 UGX

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UGX sang TZS:
15 UGX = 15 × 0.673577 TZS = 10.10 TZS

Chuyển đổi UGX sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.