Chuyển đổi UGX sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi UGX sang ISK
| UGX [Ugandan Shilling] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000308 ISK |
| 0.10 UGX | 0.003082 ISK |
| 1 UGX | 0.0308 ISK |
| 2 UGX | 0.0616 ISK |
| 3 UGX | 0.0925 ISK |
| 5 UGX | 0.1541 ISK |
| 10 UGX | 0.3082 ISK |
| 20 UGX | 0.6164 ISK |
| 50 UGX | 1.54 ISK |
| 100 UGX | 3.08 ISK |
| 1000 UGX | 30.82 ISK |
Cách chuyển đổi UGX sang ISK
1 UGX = 0.030822 ISK
1 ISK = 32.44 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang ISK:
15 UGX = 15 × 0.030822 ISK = 0.462334 ISK