Chuyển đổi UGX sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi UGX sang NPR
| UGX [Ugandan Shilling] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000391 NPR |
| 0.10 UGX | 0.003907 NPR |
| 1 UGX | 0.0391 NPR |
| 2 UGX | 0.0781 NPR |
| 3 UGX | 0.1172 NPR |
| 5 UGX | 0.1954 NPR |
| 10 UGX | 0.3907 NPR |
| 20 UGX | 0.7814 NPR |
| 50 UGX | 1.95 NPR |
| 100 UGX | 3.91 NPR |
| 1000 UGX | 39.07 NPR |
Cách chuyển đổi UGX sang NPR
1 UGX = 0.039072 NPR
1 NPR = 25.59 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang NPR:
15 UGX = 15 × 0.039072 NPR = 0.586075 NPR