Chuyển đổi UGX sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị EUR [Euro]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi UGX sang EUR
| UGX [Ugandan Shilling] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000002 EUR |
| 0.10 UGX | 0.000022 EUR |
| 1 UGX | 0.000221 EUR |
| 2 UGX | 0.000441 EUR |
| 3 UGX | 0.000662 EUR |
| 5 UGX | 0.001103 EUR |
| 10 UGX | 0.002207 EUR |
| 20 UGX | 0.004413 EUR |
| 50 UGX | 0.0110 EUR |
| 100 UGX | 0.0221 EUR |
| 1000 UGX | 0.2207 EUR |
Cách chuyển đổi UGX sang EUR
1 UGX = 0.000221 EUR
1 EUR = 4532 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang EUR:
15 UGX = 15 × 0.000221 EUR = 0.003310 EUR