Chuyển đổi UGX sang STD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
UGX [Ugandan Shilling]
STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

STD

Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.

Bảng chuyển đổi UGX sang STD

UGX [Ugandan Shilling] STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
0.01 UGX 0.0530 STD
0.10 UGX 0.5302 STD
1 UGX 5.30 STD
2 UGX 10.60 STD
3 UGX 15.91 STD
5 UGX 26.51 STD
10 UGX 53.02 STD
20 UGX 106.04 STD
50 UGX 265.11 STD
100 UGX 530.22 STD
1000 UGX 5302 STD

Cách chuyển đổi UGX sang STD

1 UGX = 5.30 STD

1 STD = 0.188602 UGX

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UGX sang STD:
15 UGX = 15 × 5.30 STD = 79.53 STD

Chuyển đổi UGX sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.