Chuyển đổi UGX sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi UGX sang HUF
| UGX [Ugandan Shilling] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000808 HUF |
| 0.10 UGX | 0.008075 HUF |
| 1 UGX | 0.0808 HUF |
| 2 UGX | 0.1615 HUF |
| 3 UGX | 0.2423 HUF |
| 5 UGX | 0.4038 HUF |
| 10 UGX | 0.8075 HUF |
| 20 UGX | 1.62 HUF |
| 50 UGX | 4.04 HUF |
| 100 UGX | 8.08 HUF |
| 1000 UGX | 80.75 HUF |
Cách chuyển đổi UGX sang HUF
1 UGX = 0.080752 HUF
1 HUF = 12.38 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang HUF:
15 UGX = 15 × 0.080752 HUF = 1.21 HUF