Chuyển đổi UGX sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi UGX sang HRK
| UGX [Ugandan Shilling] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000017 HRK |
| 0.10 UGX | 0.000166 HRK |
| 1 UGX | 0.001662 HRK |
| 2 UGX | 0.003325 HRK |
| 3 UGX | 0.004987 HRK |
| 5 UGX | 0.008312 HRK |
| 10 UGX | 0.0166 HRK |
| 20 UGX | 0.0332 HRK |
| 50 UGX | 0.0831 HRK |
| 100 UGX | 0.1662 HRK |
| 1000 UGX | 1.66 HRK |
Cách chuyển đổi UGX sang HRK
1 UGX = 0.001662 HRK
1 HRK = 601.54 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang HRK:
15 UGX = 15 × 0.001662 HRK = 0.024936 HRK