Chuyển đổi UGX sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi UGX sang AOA
| UGX [Ugandan Shilling] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.002336 AOA |
| 0.10 UGX | 0.0234 AOA |
| 1 UGX | 0.2336 AOA |
| 2 UGX | 0.4672 AOA |
| 3 UGX | 0.7008 AOA |
| 5 UGX | 1.17 AOA |
| 10 UGX | 2.34 AOA |
| 20 UGX | 4.67 AOA |
| 50 UGX | 11.68 AOA |
| 100 UGX | 23.36 AOA |
| 1000 UGX | 233.61 AOA |
Cách chuyển đổi UGX sang AOA
1 UGX = 0.233610 AOA
1 AOA = 4.28 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang AOA:
15 UGX = 15 × 0.233610 AOA = 3.50 AOA