Chuyển đổi UGX sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi UGX sang GIP
| UGX [Ugandan Shilling] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000002 GIP |
| 0.10 UGX | 0.000019 GIP |
| 1 UGX | 0.000189 GIP |
| 2 UGX | 0.000378 GIP |
| 3 UGX | 0.000566 GIP |
| 5 UGX | 0.000944 GIP |
| 10 UGX | 0.001888 GIP |
| 20 UGX | 0.003775 GIP |
| 50 UGX | 0.009439 GIP |
| 100 UGX | 0.0189 GIP |
| 1000 UGX | 0.1888 GIP |
Cách chuyển đổi UGX sang GIP
1 UGX = 0.000189 GIP
1 GIP = 5297 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang GIP:
15 UGX = 15 × 0.000189 GIP = 0.002832 GIP