Chuyển đổi UGX sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi UGX sang KPW
| UGX [Ugandan Shilling] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.002290 KPW |
| 0.10 UGX | 0.0229 KPW |
| 1 UGX | 0.2290 KPW |
| 2 UGX | 0.4581 KPW |
| 3 UGX | 0.6871 KPW |
| 5 UGX | 1.15 KPW |
| 10 UGX | 2.29 KPW |
| 20 UGX | 4.58 KPW |
| 50 UGX | 11.45 KPW |
| 100 UGX | 22.90 KPW |
| 1000 UGX | 229.03 KPW |
Cách chuyển đổi UGX sang KPW
1 UGX = 0.229029 KPW
1 KPW = 4.37 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang KPW:
15 UGX = 15 × 0.229029 KPW = 3.44 KPW