Chuyển đổi UGX sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi UGX sang EGP
| UGX [Ugandan Shilling] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000132 EGP |
| 0.10 UGX | 0.001325 EGP |
| 1 UGX | 0.0132 EGP |
| 2 UGX | 0.0265 EGP |
| 3 UGX | 0.0397 EGP |
| 5 UGX | 0.0662 EGP |
| 10 UGX | 0.1325 EGP |
| 20 UGX | 0.2650 EGP |
| 50 UGX | 0.6624 EGP |
| 100 UGX | 1.32 EGP |
| 1000 UGX | 13.25 EGP |
Cách chuyển đổi UGX sang EGP
1 UGX = 0.013248 EGP
1 EGP = 75.49 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang EGP:
15 UGX = 15 × 0.013248 EGP = 0.198714 EGP