Chuyển đổi UGX sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị IMP [Manx pound]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi UGX sang IMP
| UGX [Ugandan Shilling] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000002 IMP |
| 0.10 UGX | 0.000017 IMP |
| 1 UGX | 0.000171 IMP |
| 2 UGX | 0.000342 IMP |
| 3 UGX | 0.000514 IMP |
| 5 UGX | 0.000856 IMP |
| 10 UGX | 0.001712 IMP |
| 20 UGX | 0.003424 IMP |
| 50 UGX | 0.008560 IMP |
| 100 UGX | 0.0171 IMP |
| 1000 UGX | 0.1712 IMP |
Cách chuyển đổi UGX sang IMP
1 UGX = 0.000171 IMP
1 IMP = 5841 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang IMP:
15 UGX = 15 × 0.000171 IMP = 0.002568 IMP