Chuyển đổi UGX sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi UGX sang FKP
| UGX [Ugandan Shilling] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000002 FKP |
| 0.10 UGX | 0.000019 FKP |
| 1 UGX | 0.000191 FKP |
| 2 UGX | 0.000382 FKP |
| 3 UGX | 0.000572 FKP |
| 5 UGX | 0.000954 FKP |
| 10 UGX | 0.001908 FKP |
| 20 UGX | 0.003817 FKP |
| 50 UGX | 0.009541 FKP |
| 100 UGX | 0.0191 FKP |
| 1000 UGX | 0.1908 FKP |
Cách chuyển đổi UGX sang FKP
1 UGX = 0.000191 FKP
1 FKP = 5240 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang FKP:
15 UGX = 15 × 0.000191 FKP = 0.002862 FKP