Chuyển đổi UGX sang OMR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
UGX [Ugandan Shilling]
OMR [Omani Rial]

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

Bảng chuyển đổi UGX sang OMR

UGX [Ugandan Shilling] OMR [Omani Rial]
0.01 UGX 0.000001 OMR
0.10 UGX 0.000010 OMR
1 UGX 0.000098 OMR
2 UGX 0.000196 OMR
3 UGX 0.000295 OMR
5 UGX 0.000491 OMR
10 UGX 0.000982 OMR
20 UGX 0.001964 OMR
50 UGX 0.004909 OMR
100 UGX 0.009818 OMR
1000 UGX 0.0982 OMR

Cách chuyển đổi UGX sang OMR

1 UGX = 0.000098 OMR

1 OMR = 10185 UGX

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UGX sang OMR:
15 UGX = 15 × 0.000098 OMR = 0.001473 OMR

Chuyển đổi UGX sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.