Chuyển đổi UGX sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi UGX sang CZK
| UGX [Ugandan Shilling] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000054 CZK |
| 0.10 UGX | 0.000536 CZK |
| 1 UGX | 0.005359 CZK |
| 2 UGX | 0.0107 CZK |
| 3 UGX | 0.0161 CZK |
| 5 UGX | 0.0268 CZK |
| 10 UGX | 0.0536 CZK |
| 20 UGX | 0.1072 CZK |
| 50 UGX | 0.2680 CZK |
| 100 UGX | 0.5359 CZK |
| 1000 UGX | 5.36 CZK |
Cách chuyển đổi UGX sang CZK
1 UGX = 0.005359 CZK
1 CZK = 186.60 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang CZK:
15 UGX = 15 × 0.005359 CZK = 0.080387 CZK