Chuyển đổi UGX sang HKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị HKD [Hong Kong Dollar]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi UGX sang HKD
| UGX [Ugandan Shilling] | HKD [Hong Kong Dollar] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000020 HKD |
| 0.10 UGX | 0.000200 HKD |
| 1 UGX | 0.001997 HKD |
| 2 UGX | 0.003994 HKD |
| 3 UGX | 0.005992 HKD |
| 5 UGX | 0.009986 HKD |
| 10 UGX | 0.0200 HKD |
| 20 UGX | 0.0399 HKD |
| 50 UGX | 0.0999 HKD |
| 100 UGX | 0.1997 HKD |
| 1000 UGX | 2.00 HKD |
Cách chuyển đổi UGX sang HKD
1 UGX = 0.001997 HKD
1 HKD = 500.70 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang HKD:
15 UGX = 15 × 0.001997 HKD = 0.029958 HKD