Chuyển đổi UGX sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi UGX sang GNF
| UGX [Ugandan Shilling] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.0216 GNF |
| 0.10 UGX | 0.2156 GNF |
| 1 UGX | 2.16 GNF |
| 2 UGX | 4.31 GNF |
| 3 UGX | 6.47 GNF |
| 5 UGX | 10.78 GNF |
| 10 UGX | 21.56 GNF |
| 20 UGX | 43.12 GNF |
| 50 UGX | 107.80 GNF |
| 100 UGX | 215.61 GNF |
| 1000 UGX | 2156 GNF |
Cách chuyển đổi UGX sang GNF
1 UGX = 2.16 GNF
1 GNF = 0.463809 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang GNF:
15 UGX = 15 × 2.16 GNF = 32.34 GNF