Chuyển đổi UGX sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi UGX sang GNF
| UGX [Ugandan Shilling] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.0224 GNF |
| 0.10 UGX | 0.2238 GNF |
| 1 UGX | 2.24 GNF |
| 2 UGX | 4.48 GNF |
| 3 UGX | 6.71 GNF |
| 5 UGX | 11.19 GNF |
| 10 UGX | 22.38 GNF |
| 20 UGX | 44.75 GNF |
| 50 UGX | 111.88 GNF |
| 100 UGX | 223.76 GNF |
| 1000 UGX | 2238 GNF |
Cách chuyển đổi UGX sang GNF
1 UGX = 2.24 GNF
1 GNF = 0.446915 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang GNF:
15 UGX = 15 × 2.24 GNF = 33.56 GNF