Chuyển đổi UGX sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi UGX sang RWF
| UGX [Ugandan Shilling] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.003738 RWF |
| 0.10 UGX | 0.0374 RWF |
| 1 UGX | 0.3738 RWF |
| 2 UGX | 0.7476 RWF |
| 3 UGX | 1.12 RWF |
| 5 UGX | 1.87 RWF |
| 10 UGX | 3.74 RWF |
| 20 UGX | 7.48 RWF |
| 50 UGX | 18.69 RWF |
| 100 UGX | 37.38 RWF |
| 1000 UGX | 373.81 RWF |
Cách chuyển đổi UGX sang RWF
1 UGX = 0.373810 RWF
1 RWF = 2.68 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang RWF:
15 UGX = 15 × 0.373810 RWF = 5.61 RWF