Chuyển đổi UGX sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi UGX sang AZN
| UGX [Ugandan Shilling] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000004 AZN |
| 0.10 UGX | 0.000043 AZN |
| 1 UGX | 0.000433 AZN |
| 2 UGX | 0.000865 AZN |
| 3 UGX | 0.001298 AZN |
| 5 UGX | 0.002163 AZN |
| 10 UGX | 0.004326 AZN |
| 20 UGX | 0.008652 AZN |
| 50 UGX | 0.0216 AZN |
| 100 UGX | 0.0433 AZN |
| 1000 UGX | 0.4326 AZN |
Cách chuyển đổi UGX sang AZN
1 UGX = 0.000433 AZN
1 AZN = 2312 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang AZN:
15 UGX = 15 × 0.000433 AZN = 0.006489 AZN