Chuyển đổi UGX sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi UGX sang QAR
| UGX [Ugandan Shilling] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000009 QAR |
| 0.10 UGX | 0.000093 QAR |
| 1 UGX | 0.000927 QAR |
| 2 UGX | 0.001854 QAR |
| 3 UGX | 0.002780 QAR |
| 5 UGX | 0.004634 QAR |
| 10 UGX | 0.009268 QAR |
| 20 UGX | 0.0185 QAR |
| 50 UGX | 0.0463 QAR |
| 100 UGX | 0.0927 QAR |
| 1000 UGX | 0.9268 QAR |
Cách chuyển đổi UGX sang QAR
1 UGX = 0.000927 QAR
1 QAR = 1079 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang QAR:
15 UGX = 15 × 0.000927 QAR = 0.013902 QAR