Chuyển đổi UGX sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
UGX [Ugandan Shilling]
LKR [Sri Lankan Rupee]

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi UGX sang LKR

UGX [Ugandan Shilling] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 UGX 0.000840 LKR
0.10 UGX 0.008395 LKR
1 UGX 0.0840 LKR
2 UGX 0.1679 LKR
3 UGX 0.2519 LKR
5 UGX 0.4198 LKR
10 UGX 0.8395 LKR
20 UGX 1.68 LKR
50 UGX 4.20 LKR
100 UGX 8.40 LKR
1000 UGX 83.95 LKR

Cách chuyển đổi UGX sang LKR

1 UGX = 0.083950 LKR

1 LKR = 11.91 UGX

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UGX sang LKR:
15 UGX = 15 × 0.083950 LKR = 1.26 LKR

Chuyển đổi UGX sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.