Chuyển đổi UGX sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi UGX sang TMT
| UGX [Ugandan Shilling] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000009 TMT |
| 0.10 UGX | 0.000089 TMT |
| 1 UGX | 0.000893 TMT |
| 2 UGX | 0.001786 TMT |
| 3 UGX | 0.002680 TMT |
| 5 UGX | 0.004466 TMT |
| 10 UGX | 0.008932 TMT |
| 20 UGX | 0.0179 TMT |
| 50 UGX | 0.0447 TMT |
| 100 UGX | 0.0893 TMT |
| 1000 UGX | 0.8932 TMT |
Cách chuyển đổi UGX sang TMT
1 UGX = 0.000893 TMT
1 TMT = 1120 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang TMT:
15 UGX = 15 × 0.000893 TMT = 0.013398 TMT