Chuyển đổi UGX sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi UGX sang JPY
| UGX [Ugandan Shilling] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000377 JPY |
| 0.10 UGX | 0.003769 JPY |
| 1 UGX | 0.0377 JPY |
| 2 UGX | 0.0754 JPY |
| 3 UGX | 0.1131 JPY |
| 5 UGX | 0.1885 JPY |
| 10 UGX | 0.3769 JPY |
| 20 UGX | 0.7539 JPY |
| 50 UGX | 1.88 JPY |
| 100 UGX | 3.77 JPY |
| 1000 UGX | 37.69 JPY |
Cách chuyển đổi UGX sang JPY
1 UGX = 0.037693 JPY
1 JPY = 26.53 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang JPY:
15 UGX = 15 × 0.037693 JPY = 0.565397 JPY